Mục lục: Phần A — Hạ tầng · Phần B — Tích hợp · AI · Zalo
Kính gửi Quý Khách hàng,
Chúng tôi trân trọng gửi báo giá chi phí thuê máy chủ đám mây, lưu trữ và sao lưu dữ liệu để vận hành hệ thống CRM (bao gồm quản lý khách hàng, quy trình lead và lưu ảnh trước/sau điều trị). Các mức giá dưới đây mang tính tham chiếu, quy đổi theo tỉ giá USD/VND tại thời điểm lập báo giá.
Tỉ giá đang áp dụng: 1 USD = 26.250 VND.
Có 2 gói máy. Mỗi gói đều chọn được 2 phương án sao lưu (A/B) — giá tháng đổi ngay khi đổi lựa chọn. Ổ ảnh bổ sung cũng chỉnh được; tăng/giảm GB → phí đổi tương ứng ($0.10/GB/tháng).
Chú thích giá ổ bổ sung: Quý Khách chọn dung lượng ổ ảnh (0 / 50 / 100 / 200 GB hoặc nhập số GB). Phí ổ = số GB × $0.10 / tháng. Tăng GB → tổng tăng; giảm GB → tổng giảm theo đúng số lượng đã chọn. Trước khi setup sẽ xác nhận lại với Quý Khách nếu catalog nhà cung cấp đổi.
Máy: 2 nhân · 8 GB · ổ kèm 50 GB · băng thông 5 TB/tháng · $60
Máy: 4 nhân · 16 GB · ổ kèm 80 GB · băng thông 6 TB/tháng · $120
| Gói | Sao lưu | Ổ ảnh (GB) | Máy | Backup/tháng | Ổ ảnh/tháng | Tổng USD | ≈ VND |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S ★ | A — Tự động | 100 | 60 | 12 | 10 | 82 | 2.152.500 |
| M | A — Tự động | 100 | 120 | 24 | 10 | 154 | 4.042.500 |
Đổi lựa chọn trên thẻ gói → bảng này và giá trên thẻ tự cập nhật. Backup B: cột “Backup/tháng” = $0 (phí phát sinh theo lần yêu cầu, xem mục 5).
Loại máy: CPU chuyên dụng · Cân bằng hiệu năng (General Purpose) · Ổ cứng kèm máy: Local NVMe.
| Gói | Cấu hình tóm tắt | Phí máy / tháng | ≈ VND / tháng | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Khởi động (S) Khuyến nghị | 2 nhân xử lý · 8 GB bộ nhớ · ổ kèm máy 50 GB · băng thông 5 TB/tháng | $60 | 1.575.000 | Production khởi đầu; kết hợp ổ ảnh + sao lưu A ≈ gói S2 |
| Sản xuất (M) | 4 nhân xử lý · 16 GB bộ nhớ · ổ kèm máy 80 GB · băng thông 6 TB/tháng | $120 | 3.150.000 | Khi cần thêm CPU/RAM |
Khi cần thêm chỗ chứa ảnh, Quý Khách chọn dung lượng trên thẻ gói (mục 2) hoặc theo bảng dưới. Đơn giá: $0.10 / GB / tháng — tăng/giảm số GB thì phí và tổng gói đổi tương ứng.
| Dung lượng thêm | Phí ổ / tháng | ≈ VND | Gói S + Backup A + ổ | Gói M + Backup A + ổ |
|---|---|---|---|---|
| 0 GB | $0 | 0 | $72 · 1.890.000₫ | $144 · 3.780.000₫ |
| +50 GB | $5 | 131.250 | $77 · 2.021.250₫ | $149 · 3.911.250₫ |
| +100 GB Gợi ý / S2 | $10 | 262.500 | $82 · 2.152.500₫ | $154 · 4.042.500₫ |
| +200 GB | $20 | 525.000 | $92 · 2.415.000₫ | $164 · 4.305.000₫ |
Lợi ích: tăng chỗ chứa ảnh mà không bắt buộc nâng cả gói máy (CPU/bộ nhớ). Lưu ý: sao lưu tự động của nhà cung cấp máy không bao gồm ổ bổ sung — cần phương án sao lưu ảnh riêng nếu chọn mở rộng. Chọn Backup B trên thẻ gói thì cột tổng giảm đúng bằng phí +20% (S −$12, M −$24).
Quý Khách chọn một trong hai phương án sau:
Hệ thống tự tạo bản sao lưu theo lịch. Phù hợp khi muốn vận hành “yên tâm, ít phải theo dõi”.
| Gói máy | Phí sao lưu / tháng | ≈ VND / tháng | ≈ VND / năm |
|---|---|---|---|
| Khởi động (S) | $12 | 315.000 | 3.780.000 |
| Sản xuất (M) | $24 | 630.000 | 7.560.000 |
Chỉ thực hiện khi Quý Khách yêu cầu (ví dụ mỗi 3–6 tháng một lần). Mỗi lần thực hiện gồm:
| Gói / dung lượng tham chiếu | Thời gian giữ | Tổng chi phí 1 lần (≈ VND) |
|---|---|---|
| Máy M — ổ kèm 80 GB | 1 tháng | 1.105.000 |
| 3 tháng | 1.315.000 | |
| 6 tháng | 1.630.000 | |
| Máy M + ổ ảnh 100 GB (180 GB) | 1 tháng | 1.236.250 |
| 3 tháng | 1.708.750 | |
| 6 tháng | 2.417.500 |
Lưu ý: Phương án B không chạy tự động. Khoảng thời gian giữa hai lần sao lưu là khoảng thời gian dữ liệu mới có thể chưa được bảo vệ bằng bản chụp mới.
S2 = Gói S + Backup A + ổ ảnh 100 GB (cấu hình mặc định trên thẻ mục 2).
| Hạng mục | USD / tháng | ≈ VND / tháng |
|---|---|---|
| Máy chủ gói S | 60.00 | 1.575.000 |
| Sao lưu tự động (+20%) — Phương án A | 12.00 | 315.000 |
| Ổ lưu ảnh +100 GB (khuyến nghị) | 10.00 | 262.500 |
| Tổng tham chiếu S2 (máy + sao lưu A + ổ ảnh 100 GB) | 82.00 | 2.152.500 |
| Cùng cấu hình, chọn sao lưu B theo yêu cầu | 70.00 | 1.837.500 |
Dòng Backup B: phí máy + ổ ảnh hàng tháng; mỗi lần sao lưu tính riêng theo mục 5 (công kỹ thuật + phí lưu bản chụp). Đổi GB ổ ảnh trên thẻ gói → tổng đổi theo $0.10/GB.
Giám sát uptime, cập nhật bảo mật cơ bản, kiểm tra sao lưu, hỗ trợ sự cố trong giờ hành chính. Báo riêng với phí thuê máy.
| Gói máy kèm theo | ≈ VND / tháng | Phạm vi tham chiếu |
|---|---|---|
| Gói S (khuyến nghị S2) | 500.000 | Giám sát + hỗ trợ giờ HC · phản hồi sự cố trong ngày làm việc |
| Gói M | 800.000 | Cùng phạm vi; máy lớn hơn / nhiều dịch vụ hơn |
Không thuê gói vận hành: Quý Khách tự theo dõi máy; hỗ trợ phát sinh tính theo yêu cầu. On-call ngoài giờ / SLA chặt báo riêng.
| Hạng mục | ≈ VND / tháng |
|---|---|
| Hạ tầng S2 (máy + backup A + ổ 100 GB) — theo tỉ giá báo giá | 2.152.500 |
| Quản lý vận hành (gói S) | 500.000 |
| Tạm tính (hạ tầng + vận hành) | 2.652.500 |
Dòng tổng dùng cùng tỉ giá USD ở đầu trang; 500.000₫ vận hành là VND cố định. Chưa gồm AI / Zalo / SMS / tích hợp Pancake — xem Phần B.
Phần này tách rõ hai loại chi phí để tránh nhầm lẫn: Phí dịch vụ tích hợp do bên triển khai CRM thực hiện và phí NCC do Quý Khách thanh toán trực tiếp cho Pancake, Getfly, Zalo, AI hoặc SMS. Mỗi hạng mục bên dưới đều thể hiện riêng hai khoản này.
Đồng bộ hội thoại / lead từ Pancake vào quy trình Lead trên CRM (không map thẳng sang khách đã chốt). Phí gói Pancake do Quý Khách trả NCC — không nằm trong mục này.
| Hạng mục | Chi tiết cần có | Bắt buộc? |
|---|---|---|
| Tài khoản Pancake | Shop / page đang dùng; quyền admin hoặc tài khoản đủ quyền cấu hình tích hợp | Có |
| API / Webhook | API key (hoặc token) Pancake; bật webhook (nếu dùng) trỏ về endpoint CRM sau khi bên triển khai cung cấp URL | Có |
| Danh sách Page / kênh | Fanpage Facebook và kênh trên Pancake cần đồng bộ (tên page, ID nếu có) | Có |
| Quy tắc lead | Khi nào tạo Lead mới (tin nhắn mới / có SĐT / tag cụ thể); trường ưu tiên: tên, SĐT, ghi chú, link hội thoại | Có (chốt trước khi làm) |
| Dedupe | Quy tắc chống trùng (theo SĐT chuẩn hóa VN; cùng conversation không tạo 2 lead) | Có (mặc định theo CRM nếu không nêu) |
| Môi trường kiểm thử | 1 page / tài khoản test (nếu có) hoặc khung giờ test trên page thật | Khuyến nghị |
| Đầu mối phía khách | 1 người phụ trách Pancake + 1 người nghiệp vụ Lead để nghiệm thu | Có |
Xem thêm (cấu hình kỹ thuật): Pancake API · Webhooks
| Hạng mục dịch vụ | Phí dịch vụ tích hợp | Phí NCC | Tổng tiền | Phạm vi / ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Triển khai Pancake → Lead (inbound cơ bản) — một lần | 4.000.000₫ | Theo hợp đồng Pancake | 4.000.000₫ + phí NCC | Webhook/API · map trường · dedupe SĐT · kiểm thử · bàn giao |
| Duy trì sync / tháng (tùy chọn) | 150.000₫ | Theo hợp đồng Pancake | 150.000₫ / tháng + phí NCC | Giám sát lỗi · chỉnh map nhỏ · hỗ trợ giờ hành chính |
Hệ số mở rộng (nhân vào phí one-time 4.000.000₫): 2 chiều (đẩy status ngược) ×1,4 · enrich hội thoại ×1,25 · outbound đầy đủ ×1,5. Ví dụ inbound + 2 chiều: 4.000.000 × 1,4 = 5.600.000₫ (một lần). Không thuê duy trì: vẫn dùng sau bàn giao; sự cố / đổi API Pancake tính theo yêu cầu phát sinh.
Đồng bộ lead từ Getfly vào quy trình Lead trên CRM. Phí gói / setup Getfly do Quý Khách làm việc trực tiếp với Getfly; không nằm trong phí tích hợp này.
| Hạng mục dịch vụ | Phí dịch vụ tích hợp | Phí NCC | Tổng tiền | Phạm vi / ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Triển khai Getfly → Lead (inbound cơ bản) — một lần | 4.000.000₫ | Theo hợp đồng Getfly | 4.000.000₫ + phí NCC | API · map trường · dedupe SĐT · kiểm thử · bàn giao |
| Duy trì sync / tháng (tùy chọn) | 150.000₫ | Theo hợp đồng Getfly | 150.000₫ / tháng + phí NCC | Giám sát lỗi · chỉnh map nhỏ · hỗ trợ giờ hành chính |
Mở rộng 2 chiều (đẩy status ngược) ×1,4; enrich / mapping bổ sung ×1,25; outbound đầy đủ ×1,5 trên phí one-time. Xem thêm: Getfly.
Phí tích hợp Zalo Business Message vào CRM là 3.000.000₫ một lần. Phí NCC bên dưới tính khi tin xử lý thành công (chưa VAT):
| Loại dịch vụ / thành phần | Phí dịch vụ tích hợp | Phí NCC | Tổng tiền | Cách tính phí NCC |
|---|---|---|---|---|
| Template xác thực · chuyển khoản · voucher · vé xe (beta) | 3.000.000₫ một lần | 300₫ / tin | 3.000.000₫ + phí tin | Mỗi tin thành công |
| Các loại template còn lại | Đã gồm trong phí trên | 200₫ / tin | Phí trên + phí tin | Mỗi tin thành công |
| Nút thao tác (CTA) | Đã gồm trong phí trên | Nút 1 = 0 · từ nút 2 = 100₫ / nút | Phí trên + phí nút | Cộng thêm theo số nút trong template |
| Nút phản hồi (beta) | Đã gồm trong phí trên | 100₫ / nút | Phí trên + phí nút | Thành phần đặc biệt |
Công thức ước tháng ≈ (số tin loại A × 300) + (số tin loại B × 200) + phụ phí nút. Xem thêm: zalo.solutions/business-message/pricing
| Dịch vụ | Phí dịch vụ tích hợp | Phí NCC | Tổng tiền | Phạm vi sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| AI support (Insights dashboard + Chat điều hành) | 3.000.000₫ một lần | ~500.000₫ / tháng | 3.000.000₫ lần đầu + ~500.000₫ / tháng | Khoảng ~2.000 – 3.000 lượt sử dụng / tháng (gộp chat hỏi đáp + làm mới insight). Vượt hạn mức lượt → phát sinh thêm theo thỏa thuận / usage thực tế. |
| Nhà cung cấp | 3 model đề xuất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Qwen (Alibaba) Khuyến nghị |
1. Qwen3.7-Max 2. Qwen3.7-Plus 3. Qwen3-VL-Plus |
Có spend limit theo tháng · phù hợp cố định budget CRM |
| OpenAI |
1. GPT-4o 2. o3 (reasoning) 3. GPT-4.1 |
Chất lượng cao · PAYG theo token |
| Anthropic (Claude) |
1. Claude Opus 4 2. Claude Sonnet 4 3. Claude Haiku 4 |
Mạnh phân tích / viết dài · PAYG |
| Google (Gemini) |
1. Gemini 2.5 Pro 2. Gemini 2.5 Flash 3. Gemini 2.0 Flash |
Mạnh đa phương thức · PAYG |
| DeepSeek |
1. DeepSeek-R1 2. DeepSeek-V3 3. DeepSeek-Chat |
Mạnh reasoning / tối ưu chi phí · PAYG |
Model càng mạnh thường tốn quota nhanh hơn trong cùng mức 500.000₫. Xem thêm: Qwen pricing · OpenAI · Anthropic · Google AI · DeepSeek
Dùng cho OTP, chăm sóc, thông báo từ CRM tới thuê bao VN (Viettel / VinaPhone / MobiFone…). Đơn giá thường theo loại tin × nhà mạng × sản lượng — aggregator ít công bố list cố định; báo chi tiết khi chốt HĐ.
| Nhà cung cấp | Phù hợp dịch vụ CRM | Gửi SĐT VN | Ghi chú / xem thêm |
|---|---|---|---|
| eSMS | OTP, CSKH, quảng cáo, API tích hợp sẵn | Có — route nội địa VN | Aggregator phổ biến cho app/CRM. developers.esms.vn |
| Viettel A2P | OTP, xác thực, CSKH khối lượng lớn | Có — kênh nhà mạng chính thống | A2P official; HĐ / SMPP với Viettel. viettel A2P |
| SpeedSMS | SMS API / marketing, brandname | Có — API gửi thuê bao VN | speedsms.vn/sms-api |
| Stringee | SMS API kèm voice/chat nếu cần omnichannel | Có — API gửi SMS VN | stringee.com |
Tiêu chí chọn NCC: hỗ trợ brandname / tin chăm sóc · API ổn định · báo cáo delivery · gửi được Unicode tiếng Việt (lưu ý ~70 ký tự/segment nếu có dấu). Khuyến nghị ưu tiên eSMS (dễ tích hợp CRM) hoặc Viettel A2P (kênh nhà mạng).
| Hạng mục dịch vụ | Phí dịch vụ tích hợp | Phí NCC | Tổng tiền | Phạm vi / ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tích hợp gửi SMS từ CRM — một lần | 2.000.000₫ | Theo bảng giá / hợp đồng NCC | 2.000.000₫ + phí NCC | Phí SMS, brandname và số dư tin thanh toán trực tiếp cho NCC |
Bao gồm cấu hình API, map số điện thoại, template gửi cơ bản, trạng thái gửi và kiểm thử. Phí gửi SMS từng tin vẫn tính riêng theo bảng giá / hợp đồng NCC đã chọn.
| Hạng mục | Phí dịch vụ tích hợp | Phí NCC | Tổng tiền |
|---|---|---|---|
| Tích hợp Pancake → Lead (A) | 4.000.000 một lần | Theo hợp đồng Pancake | 4tr + phí NCC |
| Tích hợp Getfly → Lead | 4.000.000 một lần | Theo hợp đồng Getfly | 4tr + phí NCC |
| Tích hợp SMS vào CRM | 2.000.000 một lần | Theo bảng giá / hợp đồng NCC SMS | 2tr + phí NCC |
| Duy trì sync Pancake hoặc Getfly | 150.000 / tháng / kênh | Theo hợp đồng Pancake / Getfly | 150k / tháng + NCC |
| Tích hợp Zalo Business Message vào CRM | 3.000.000₫ một lần | 200–300₫ / tin + phí nút (nếu có) | 3tr + phí tin |
| AI (C) — Qwen | 3.000.000₫ một lần | ~500.000 / tháng | 3tr lần đầu + ~500k / tháng |